Chartered accountant. (1989). Chartered accountant. I.C.A.I.
Trích dẫn kiểu ChicagoChartered accountant. Chartered Accountant. New Delhi: I.C.A.I, 1989.
Trích dẫn MLAChartered accountant. Chartered Accountant. I.C.A.I, 1989.
Cảnh báo: Các trích dẫn này có thể không phải lúc nào cũng chính xác 100%.